ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Family support
Một nhóm gồm cha mẹ và con cái của họ sống cùng nhau như một gia đình
A household composed of one or more parents living together with their children.
由一个或多个父母和他们的子女组成的家庭单位
Sự giúp đỡ về mặt xã hội, cảm xúc và tài chính mà các thành viên trong gia đình dành cho nhau
The emotional, social, and financial support that family members give each other.
家庭成员之间提供的社会、情感和经济上的援助
Một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi với nhau
A group of people connected by blood, marriage, or adoption.
一群通过血缘、婚姻或收养关系相互关联的人