Bản dịch của từ Famous names trong tiếng Việt

Famous names

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Famous names(Noun)

fˈeɪməs nˈeɪmz
ˈfeɪməs ˈneɪmz
01

Một cá nhân hoặc tổ chức có tên tuổi quen thuộc với công chúng

An individual or organization whose name is well known to the public.

一个在公众中已广为人知的个人或组织。

Ví dụ
02

Một cá nhân nổi bật hoặc được công nhận rộng rãi, thường trong lĩnh vực hoặc khu vực nhất định

A person who is widely recognized or prominent is usually known within a specific field or specialty.

在某一领域或特定领域中广为人知或受到赞誉的人物

Ví dụ
03

Một người hoặc vật được nhiều người biết đến.

A person or a thing that is well-known by many people.

一个人或一件物品广为人知。

Ví dụ