Bản dịch của từ Fancy ride trong tiếng Việt

Fancy ride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy ride(Phrase)

fˈænsi rˈaɪd
ˈfænsi ˈraɪd
01

Một phương tiện vận chuyển được coi là thời thượng hoặc cao cấp

A mode of transport that is considered fashionable or highend

Ví dụ
02

Một chuyến đi đáng chú ý hoặc quyến rũ nhờ vào vẻ đẹp hoặc sự sang trọng của nó

A ride that is pleasing or impressive through its aesthetics or luxury

Ví dụ
03

Một chuyến đi hào nhoáng hoặc phong cách, thường là trong một phương tiện sang trọng

An extravagant or stylish journey often in a luxury vehicle

Ví dụ