Bản dịch của từ Far behind trong tiếng Việt
Far behind
Phrase

Far behind(Phrase)
fˈɑː bɪhˈaɪnd
ˈfɑr bɪˈhaɪnd
Ví dụ
02
Bị tụt lại trong tiến độ hoặc phát triển so với những người khác
Lagging in progress or development compared to others
Ví dụ
03
Không theo kịp hoặc bị tụt lại trong một bối cảnh cạnh tranh
Not keeping up or being left behind in a competitive context
Ví dụ
