Bản dịch của từ Fashion channel trong tiếng Việt
Fashion channel
Noun [U/C]

Fashion channel(Noun)
fˈæʃən tʃˈænəl
ˈfæʃən ˈtʃænəɫ
Ví dụ
02
Một chương trình hoặc phân khúc cụ thể dành riêng cho việc thảo luận hoặc trưng bày thời trang.
A specific program or segment dedicated to discussing or showcasing fashion
Ví dụ
