Bản dịch của từ Fashion channel trong tiếng Việt

Fashion channel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion channel(Noun)

fˈæʃən tʃˈænəl
ˈfæʃən ˈtʃænəɫ
01

Một đầu mối chuyên trách cho tiếp thị và quảng bá thời trang

A designated outlet for fashion marketing and promotion

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc phân khúc cụ thể dành riêng cho việc thảo luận hoặc trưng bày thời trang.

A specific program or segment dedicated to discussing or showcasing fashion

Ví dụ
03

Một nền tảng hoặc phương tiện để phát sóng hoặc chia sẻ nội dung liên quan đến thời trang.

A platform or medium through which fashionrelated content is broadcasted or shared

Ví dụ