Bản dịch của từ Feasted on trong tiếng Việt

Feasted on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feasted on(Phrase)

fˈiːstɪd ˈɒn
ˈfistɪd ˈɑn
01

Tham gia tiệc tùng thả ga

To indulge in a feast

Ví dụ
02

Thích thú tận hưởng ẩm thực hoặc đồ uống.

To enjoy food or drink immensely

Ví dụ
03

Ăn một bữa ăn thịnh soạn thường trong những dịp lễ kỷ niệm hoặc khi có nhiều đồ ăn.

To eat a large meal often in celebration or abundance

Ví dụ