Bản dịch của từ Fed up with trong tiếng Việt

Fed up with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fed up with(Phrase)

fˈɛd ˈʌp wˈɪθ
ˈfɛd ˈəp ˈwɪθ
01

Chán cái gì đó do thường xuyên lặp lại hoặc thất vọng

Tired of something due to constant repetition or frustration

Ví dụ
02

Không hài lòng; không còn sẵn lòng chịu đựng

Discontented no longer willing to tolerate

Ví dụ
03

Bị khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì phải đối mặt với điều gì đó quá lâu

Annoyed or impatient because you have had to deal with something for too long

Ví dụ