federate
federate (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến một nhà nước hoặc tổ chức theo chế độ liên bang (các bang hoặc vùng tự trị liên kết với nhau dưới một chính quyền liên bang).
Relating to a federated state or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
federate (Verb)
Nghĩa 01
(Về một số bang hoặc tổ chức) hợp nhất hoặc được tạo thành một đơn vị trung ương chung, trong đó mỗi bang hoặc tổ chức vẫn giữ một phần quyền tự trị nội bộ.
(with reference to a number of states or organizations) form or be formed into a single centralized unit, within which each state or organization keeps some internal autonomy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của federate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | federate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | federated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | federated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | federates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | federating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "federate" xuất phát từ tiếng Latin "federare", có nghĩa là liên kết hoặc kết hợp. Trong ngữ cảnh chính trị, "federate" đề cập đến việc các thực thể độc lập tham gia vào một liên minh, hình thành một hệ thống chính phủ liên bang. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa, mặc dù cách viết có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh.