Bản dịch của từ Federate trong tiếng Việt

Federate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Federate(Adjective)

fˈɛdɚˌeit
fˈɛdəɹˌeit
01

Liên quan đến một nhà nước hoặc tổ chức theo chế độ liên bang (các bang hoặc vùng tự trị liên kết với nhau dưới một chính quyền liên bang).

Relating to a federated state or organization.

联邦的,联邦制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Federate(Verb)

fˈɛdɚˌeit
fˈɛdəɹˌeit
01

(Về một số bang hoặc tổ chức) hợp nhất hoặc được tạo thành một đơn vị trung ương chung, trong đó mỗi bang hoặc tổ chức vẫn giữ một phần quyền tự trị nội bộ.

(with reference to a number of states or organizations) form or be formed into a single centralized unit, within which each state or organization keeps some internal autonomy.

联合成一个中央单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Federate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Federate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Federated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Federated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Federates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Federating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ