Bản dịch của từ Feed up trong tiếng Việt

Feed up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feed up(Verb)

fˈid ˈʌp
fˈid ˈʌp
01

Đưa ai đó đến một mức độ nhất định về sức khỏe hoặc dinh dưỡng thông qua thực phẩm.

To bring someone to a certain level of health or nutrition through food.

Ví dụ
02

Cung cấp đủ thức ăn hoặc dinh dưỡng cho ai đó để khiến họ khỏe mạnh.

To give someone enough food or nutrition to make them healthy.

Ví dụ