Bản dịch của từ Feel confident that trong tiếng Việt

Feel confident that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel confident that(Phrase)

fˈiːl kˈɒnfɪdənt tˈæt
ˈfiɫ ˈkɑnfədənt ˈθæt
01

Có niềm tin chắc chắn hoặc sự đảm bảo về điều gì đó hoặc ai đó

To have a strong belief or assurance regarding something or someone

Ví dụ
02

Để chắc chắn về điều gì đó dựa trên bằng chứng hoặc lý do

To be sure about something based on evidence or reasoning

Ví dụ
03

Tin vào khả năng hoặc phán đoán của chính mình

To trust in ones own abilities or judgement

Ví dụ