ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Feel confident that
Có niềm tin chắc chắn hoặc sự đảm bảo về điều gì đó hoặc ai đó
To have a strong belief or assurance regarding something or someone
Để chắc chắn về điều gì đó dựa trên bằng chứng hoặc lý do
To be sure about something based on evidence or reasoning
Tin vào khả năng hoặc phán đoán của chính mình
To trust in ones own abilities or judgement