Bản dịch của từ Feel confused trong tiếng Việt
Feel confused
Verb

Feel confused(Verb)
fˈiːl kənfjˈuːzd
ˈfiɫ kənˈfjuzd
01
Trải nghiệm trạng thái hoang mang hoặc bối rối
To experience a state of being bewildered or perplexed
Ví dụ
02
Nhận thức bản thân trong trạng thái không chắc chắn hoặc nghi ngờ
To perceive oneself in a state of uncertainty or doubt
Ví dụ
03
Gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc hiểu được điều gì đó
To have difficulty understanding or making sense of something
Ví dụ
