Bản dịch của từ Feel good about you trong tiếng Việt

Feel good about you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel good about you(Phrase)

fˈiːl ɡˈʊd ˈeɪbaʊt jˈuː
ˈfiɫ ˈɡʊd ˈeɪˈbaʊt ˈju
01

Có cảm giác hoặc thái độ tích cực về bản thân hoặc người khác

To have a positive feeling or attitude towards oneself or another person

对自己或他人有积极的感受或态度

Ví dụ
02

Cảm thấy hài lòng hoặc tự mãn với bản thân

To feel satisfied or pleased with oneself

对自己感到满足或高兴

Ví dụ
03

Trải nghiệm sự thoải mái về tình cảm hoặc hạnh phúc liên quan đến một người hay tình huống nào đó

To experience emotional comfort or happiness regarding a person or situation

对某人或某事感受到情感上的安慰或幸福

Ví dụ