Bản dịch của từ Feel tired trong tiếng Việt

Feel tired

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel tired(Phrase)

fˈiːl tˈaɪəd
ˈfiɫ ˈtaɪɝd
01

Trải qua trạng thái mệt mỏi hoặc kiệt sức

To experience a state of fatigue or weariness

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái cần nghỉ ngơi hoặc ngủ

To be in a condition of needing rest or sleep

Ví dụ
03

Cảm thấy kiệt sức hoặc thiếu năng lượng

To have a sensation of exhaustion or lack of energy

Ví dụ