Bản dịch của từ Fella trong tiếng Việt

Fella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fella(Noun)

fˈɛlə
fˈɛlə
01

(Chiến tranh Nga-Ukraina) một kẻ troll Internet tham gia vào cuộc chiến thông tin chống lại Nga.

(Russo-Ukrainian war) an Internet troll engaged in information warfare against Russia.

Ví dụ
02

(Thổ dân Úc) Dùng làm chất tăng cường chung; một người bạn.

(Australian Aboriginal) Used as a general intensifier; a pfella.

Ví dụ
03

Cách phát âm của đồng nghiệp.

Pronunciation spelling of fellow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ