Anh - Việt

Bản dịch của từ Fella trong tiếng Việt

fella

Noun

fella (Noun)

/fˈɛlə/
/fˈɛlə/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh chiến tranh Nga-Ukraine, “fella” chỉ một người thường xuất hiện trên Internet là chuyên gia/đối tượng trol, tham gia chiến tranh thông tin chống lại Nga — tức là người lan truyền thông tin, bình luận, tin giả hoặc nội dung tuyên truyền nhằm làm suy yếu hoặc phản đối phía Nga.

(Russo-Ukrainian war) an Internet troll engaged in information warfare against Russia.

Ví dụ
Người đóng vai trò làm lan tin giả để làm gián đoạn thảo luận trực tuyến về Nga.The fella spread fake news to disrupt online discussions about Russia.
Chính phủ xác định một người đóng vai trò lan truyền tuyên truyền chống lại Nga trực tuyến.The government identified a fella spreading propaganda against Russia online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng (thường dùng ở tiếng Anh Úc hoặc Anh) chỉ một người (đàn ông/anh chàng) hoặc làm từ nhấn mạnh. Trong ngữ cảnh Aboriginal 'pfella'/'fella' thường được dùng như một cách gọi thân mật: “chàng trai/anh ấy/những người đó”.

(Australian Aboriginal) Used as a general intensifier; a pfella.

Ví dụ
Người đàn ông tại buổi tụ tập xã hội rất thân thiện.The fella at the social gathering was quite friendly.
Hôm qua tôi đã gặp một người đàn ông từ câu lạc bộ xã hội.I met a fella from the social club yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ 'fella' là cách viết theo cách phát âm của 'fellow', dùng để chỉ một người đàn ông hoặc bạn (thường thông tục, thân mật). Dịch gần nhất: “anh bạn/anh chàng/người đàn ông” tùy ngữ cảnh.

Pronunciation spelling of fellow.

Ví dụ
Người đàn ông bên cạnh rất thân thiện.The fella next door is really friendly.
Tôi đã gặp một người đàn ông tại buổi tụ tập xã hội tối qua.I met a fella at the social gathering last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh