Bản dịch của từ Troll trong tiếng Việt

Troll

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Troll(Noun)

tɹˈoʊl
tɹˈoʊl
01

Người thực hiện một bài đăng trực tuyến có chủ ý xúc phạm hoặc khiêu khích.

A person who makes a deliberately offensive or provocative online post.

Ví dụ
02

Dây hoặc mồi dùng để câu cá.

A line or bait used in trolling for fish.

Ví dụ
03

(trong văn hóa dân gian) một sinh vật xấu xí được miêu tả là người khổng lồ hoặc người lùn.

(in folklore) an ugly creature depicted as either a giant or a dwarf.

Ví dụ

Dạng danh từ của Troll (Noun)

SingularPlural

Troll

Trolls

Troll(Verb)

tɹˈoʊl
tɹˈoʊl
01

Tìm kiếm một cách cẩn thận và có hệ thống một khu vực để tìm thứ gì đó.

Carefully and systematically search an area for something.

Ví dụ
02

Đi bộ một cách nhàn nhã; đi dạo.

Walk in a leisurely way; stroll.

Ví dụ
03

Hát (cái gì đó) một cách vui vẻ và vô tư.

Sing (something) in a happy and carefree way.

Ví dụ
04

Tạo một bài đăng trực tuyến có chủ ý xúc phạm hoặc khiêu khích nhằm mục đích làm ai đó khó chịu hoặc khơi gợi phản ứng tức giận từ họ.

Make a deliberately offensive or provocative online post with the aim of upsetting someone or eliciting an angry response from them.

Ví dụ

Dạng động từ của Troll (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Troll

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trolled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trolled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trolls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trolling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ