troll
troll (Noun)
Nghĩa 01
Người (thường trên mạng) cố tình đăng bài khiêu khích, xúc phạm hoặc gây rối để trêu chọc, gây tranh cãi hoặc kích động người khác.
A person who makes a deliberately offensive or provocative online post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của troll (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
troll | trolls |
troll (Verb)
Nghĩa 01
Lục soát, dò xét cẩn thận và có hệ thống một khu vực để tìm kiếm thứ gì đó.
Carefully and systematically search an area for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của troll (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | troll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trolling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Troll" là một từ chỉ hành động khi một người dùng Internet cố tình gây rối, tranh luận hoặc khiêu khích trong các diễn đàn trực tuyến, qua việc đăng tải các nội dung gây tranh cãi hoặc xúc phạm nhằm thu hút sự chú ý hoặc gây phản ứng từ người khác. Trong tiếng Anh, "troll" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.