Bản dịch của từ Feminine issues trong tiếng Việt

Feminine issues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feminine issues(Noun)

fˈɛmɪnˌaɪn ˈɪʃuːz
ˈfɛməˌnin ˈɪʃuz
01

Các vấn đề liên quan đến điều kiện và vai trò của phụ nữ trong xã hội

Issues related to the condition and role of women in society

Ví dụ
02

Các chủ đề hoặc vấn đề đặc thù ảnh hưởng đến phụ nữ

Topics or problems that specifically affect women

Ví dụ
03

Những mối quan tâm hoặc thách thức mà phụ nữ phải đối mặt, đặc biệt trong các lĩnh vực như quyền lợi sức khỏe và công bằng xã hội.

Concerns or challenges faced by women especially in areas like health rights and social justice

Ví dụ