Bản dịch của từ Feminine trait trong tiếng Việt
Feminine trait
Noun [U/C]

Feminine trait(Noun)
fˈɛmɪnˌaɪn trˈeɪt
ˈfɛməˌnin ˈtreɪt
01
Một đặc điểm hoặc phẩm chất thường được liên kết với phụ nữ.
A characteristic or quality traditionally associated with women
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành vi hoặc các đặc điểm thường gắn liền với tính nữ
Behavior or attributes often linked to femininity
Ví dụ
