Anh - Việt

Bản dịch của từ Fend trong tiếng Việt

fend

Verb

fend (Verb)

/fˈɛnd/
/fˈɛnd/
AI

Nghĩa 01

Tự bảo vệ hoặc chống đỡ để tránh một cú đánh, cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công.

Defend oneself from a blow, attack, or attacker.

Ví dụ
Cô ấy phải đánh trả những sự quấy rối không mong muốn tại bữa tiệc.She had to fend off unwanted advances at the party.
Anh ấy đánh đuổi cyberbullying bằng cách chặn người quấy rối trực tuyến.He fended against cyberbullying by blocking the harasser online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tự lo liệu, tự chăm sóc và tự kiếm sống mà không nhờ vào sự giúp đỡ của người khác.

Look after and provide for oneself, without any help from others.

Ví dụ
Cô ấy phải tự lo cho bản thân sau khi chuyển ra ngoại trú.She had to fend for herself after moving out.
Ở thành phố, mọi người cần phải tự lo cho bản thân.In the city, people need to fend independently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh