fend
Verb
fend (Verb)
/fˈɛnd/
/fˈɛnd/
AI
Ví dụ
Cô ấy phải đánh trả những sự quấy rối không mong muốn tại bữa tiệc.She had to fend off unwanted advances at the party.
Anh ấy đánh đuổi cyberbullying bằng cách chặn người quấy rối trực tuyến.He fended against cyberbullying by blocking the harasser online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy phải tự lo cho bản thân sau khi chuyển ra ngoại trú.She had to fend for herself after moving out.
Ở thành phố, mọi người cần phải tự lo cho bản thân.In the city, people need to fend independently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'fend' có nghĩa là bảo vệ hoặc chống lại một cái gì đó. Trong ngữ cảnh thông thường, 'fend off' thường được sử dụng để chỉ hành động né tránh hoặc đẩy lùi một mối đe dọa. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thời và hình thức viết của từ này tương đồng ở cả hai biến thể".