Bản dịch của từ Festive season trong tiếng Việt
Festive season
Noun [U/C]

Festive season(Noun)
fˈɛstɪv sˈiːzən
ˈfɛstɪv ˈsizən
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian ăn mừng, đặc biệt liên quan đến một ngày lễ.
A period of celebration especially in connection with a holiday
Ví dụ
03
Thời gian bao gồm nhiều ngày lễ thường được đánh dấu bằng niềm vui và các hoạt động lễ hội.
The time encompassing various holidays typically marked by joy and festivities
Ví dụ
