Bản dịch của từ Ficus carica trong tiếng Việt

Ficus carica

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ficus carica(Noun)

fˈɪkəs kˈærɪkɐ
ˈfaɪkəs ˈkɑrɪkə
01

Quả của cây Ficus carica, ngọt và thường được ăn tươi hoặc sấy khô.

The fruit of the Ficus carica tree is sweet and is commonly eaten fresh or dried.

无花果树结的果实又甜又多汁,常新鲜食用,也可以干吃。

Ví dụ
02

Một loài cây trong chi Ficus, thường được gọi là sung, được trồng rộng rãi để lấy quả ăn được.

A species of tree in the Ficus genus, commonly called a fig tree, is widely cultivated for its edible fruit.

一种属于榕属的树种,通常被称为常见的无花果,因其可食用的果实而广泛栽培。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong y học cổ truyền và có nhiều ứng dụng trong ẩm thực

It is used in traditional medicine and has many applications in cooking.

在传统医学中发挥作用,并在烹饪中具有多种用途

Ví dụ