Bản dịch của từ Field force trong tiếng Việt

Field force

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field force(Noun)

fˈild fˈɔɹs
fˈild fˈɔɹs
01

Một nhóm nhân viên được cử đến một lĩnh vực cụ thể để thực hiện các nhiệm vụ.

A team is deployed in a specific area to carry out activities.

一支专门派驻某一领域执行任务的队伍。

Ví dụ
02

Trong bối cảnh quân sự, lực lượng tuyến đầu đề cập đến các binh sĩ được điều động đến một khu vực chiến đấu cụ thể.

In a military context, the term 'on-site forces' refers to the soldiers deployed to a specific operational area.

在军事环境中,现场部队指的是被调动到某个特定作战区域的军队。

Ví dụ
03

Thành phần của trường vật lý tại một vị trí nhất định, thường liên quan đến vật lý hoặc động lực lực.

The components of a physical field at a particular location, usually related to physics or force dynamics.

物理场在某个特定位置的分量,通常与物理或力的动力学有关。

Ví dụ