Bản dịch của từ Field travel trong tiếng Việt

Field travel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field travel(Phrase)

fˈiːld trˈævəl
ˈfiɫd ˈtrævəɫ
01

Tham gia vào các hoạt động thực tế ngoài lớp học để phát triển nghề nghiệp

Engage in hands-on experiences outside the classroom to build your career.

积极参与课堂之外的实践活动,拓展职业发展路径。

Ví dụ
02

Tham quan các địa điểm khác nhau để nghiên cứu hoặc học tập trong một lĩnh vực cụ thể

Visiting multiple locations as part of research or educational activities within a specific field.

在特定学科的研究或教育活动中,访问各个地点

Ví dụ
03

Du lịch đến những khu vực khác nhau để thu thập thông tin hoặc trải nghiệm liên quan đến các lĩnh vực nhất định

Go to different areas to gather information or gain experience related to specific fields.

到不同的区域收集相关领域的信息或体验。

Ví dụ