Bản dịch của từ Field travel trong tiếng Việt
Field travel
Phrase

Field travel(Phrase)
fˈiːld trˈævəl
ˈfiɫd ˈtrævəɫ
Ví dụ
02
Tham quan các địa điểm khác nhau để nghiên cứu hoặc học tập trong một lĩnh vực cụ thể
Visiting multiple locations as part of research or educational activities within a specific field.
在特定学科的研究或教育活动中,访问各个地点
Ví dụ
03
Du lịch đến những khu vực khác nhau để thu thập thông tin hoặc trải nghiệm liên quan đến các lĩnh vực nhất định
Go to different areas to gather information or gain experience related to specific fields.
到不同的区域收集相关领域的信息或体验。
Ví dụ
