Bản dịch của từ Fierce animal trong tiếng Việt

Fierce animal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fierce animal(Noun)

fˈiəs ˈænɪməl
ˈfɪrs ˈænɪməɫ
01

Một con vật khó thuần hóa hoặc kiểm soát.

An animal that is difficult to tame or control

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả những loài động vật nổi tiếng với sức mạnh hoặc sự hung dữ.

A term often used to describe animals known for their strength or ferocity

Ví dụ
03

Một con vật hoang dã và hung dữ

A wild and aggressive animal

Ví dụ