Bản dịch của từ File share trong tiếng Việt
File share
Noun [U/C]

File share(Noun)
fˈaɪl ʃˈeə
ˈfaɪɫ ˈʃɛr
Ví dụ
02
Nguồn tài nguyên chung cho phép nhiều người dùng truy cập và hợp tác trên các tập tin.
A shared resource that allows multiple users to access and collaborate on files
Ví dụ
03
Hành động phân phối hoặc làm cho các tập tin có sẵn cho người khác.
The act of distributing or making files available to others
Ví dụ
