Bản dịch của từ File share trong tiếng Việt

File share

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File share(Noun)

fˈaɪl ʃˈeə
ˈfaɪɫ ˈʃɛr
01

Hệ thống chia sẻ tệp qua mạng hoặc internet

A system for sharing files over a network or the internet

Ví dụ
02

Nguồn tài nguyên chung cho phép nhiều người dùng truy cập và hợp tác trên các tập tin.

A shared resource that allows multiple users to access and collaborate on files

Ví dụ
03

Hành động phân phối hoặc làm cho các tập tin có sẵn cho người khác.

The act of distributing or making files available to others

Ví dụ