Bản dịch của từ Filigree glass trong tiếng Việt

Filigree glass

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filigree glass(Idiom)

01

Một mẫu nhẹ nhàng, thoáng đãng giống ren.

The pattern is light and breezy, like lace.

一种轻盈通透的花样,类似于蕾丝的纹理。

Ví dụ
02

Một thiết kế hoặc cấu trúc tinh xảo, phức tạp

An elegant or intricate design or structure.

精巧或复杂的设计与结构

Ví dụ
03

Một thứ được trang trí cầu kỳ và tinh xảo.

Something that is intricately detailed or elaborately decorated.

精雕细琢的装饰或细节

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh