Bản dịch của từ Fill-in-the-blank questions trong tiếng Việt

Fill-in-the-blank questions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill-in-the-blank questions(Phrase)

fˈɪlɪnθəblˌæŋk kwˈɛstʃənz
ˈfɪɫɪnθəˈbɫæŋk ˈkwɛstʃənz
01

Các câu hỏi yêu cầu người trả lời điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào trong câu hoặc phát biểu.

Questions that ask someone to supply a missing word or phrase in a sentence or statement.

需要填写空缺词或短语的题目

Ví dụ
02

Chúng thường xuất hiện dưới dạng câu có bỏ sót một hoặc nhiều từ.

They usually take the form of a sentence with one or more words missing.

它们通常以句子形式出现,其中可能省略一个或多个词语。

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục để đánh giá kiến thức hoặc sự hiểu biết

It is commonly used in educational settings to assess knowledge or understanding.

这通常用于教育环境中,用来评估学生的知识水平或理解能力。

Ví dụ