Bản dịch của từ Fill up on trong tiếng Việt

Fill up on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill up on(Phrase)

fˈɪl ˈʌp ˈɒn
ˈfɪɫ ˈəp ˈɑn
01

Làm cho một thùng chứa đầy hoàn toàn

To make a container completely full

Ví dụ
02

Ăn hoặc uống nhiều thứ gì đó để bạn không còn đói hoặc khát nữa

To eat or drink a lot of something so that you are no longer hungry or thirsty

Ví dụ