Bản dịch của từ Filter question trong tiếng Việt
Filter question
Noun [U/C]

Filter question(Noun)
fˈɪltɚ kwˈɛstʃən
fˈɪltɚ kwˈɛstʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là một câu hỏi nhằm mục đích thu thập một số thông tin hoặc phản hồi nhất định để loại bỏ những thông tin không phù hợp.
This is a question designed to gather specific information or feedback in order to filter out irrelevant details.
这个问题旨在收集特定的信息或反馈,以便排除不相关的内容。
Ví dụ
