Bản dịch của từ Final analysis trong tiếng Việt

Final analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final analysis(Noun)

fˈaɪnəl ənˈæləsəs
fˈaɪnəl ənˈæləsəs
01

Cuối cùng và cũng là cuộc đánh giá toàn diện nhất về một tình huống hoặc vấn đề nào đó.

The final and most comprehensive review of a specific situation or issue.

这是对某一特定情况或问题的最后且最全面的审查。

Ví dụ
02

Kết luận rút ra từ việc xem xét toàn bộ dữ liệu hoặc thông tin liên quan.

A conclusion drawn from considering all relevant data or information.

从审查所有相关数据或信息中得出的结论。

Ví dụ
03

Một đánh giá chi tiết thường diễn ra vào cuối quá trình hoặc quá trình đánh giá.

A detailed assessment usually takes place at the end of a process or evaluation.

详细的评估通常是在某个阶段结束时或评审完毕后进行的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh