Bản dịch của từ Final audit trong tiếng Việt
Final audit
Noun [U/C]

Final audit(Noun)
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
01
Kiểm tra hoặc rà soát cuối cùng các hồ sơ tài chính trước khi hoàn tất báo cáo tài chính hoặc bảng cân đối kế toán.
Final review or examination of financial records before closing an account or report.
这是对财务档案最后的核查或审阅,确保在完成账户或报告前一切无误。
Ví dụ
02
Một đánh giá toàn diện được thực hiện để xác minh tính chính xác và đầy đủ của thông tin tài chính.
A comprehensive assessment was carried out to evaluate the accuracy and completeness of the financial information.
进行一次全面评估,以判断财务信息的准确性和完整性。
Ví dụ
