Bản dịch của từ Final audit trong tiếng Việt
Final audit
Noun [U/C]

Final audit (Noun)
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một đánh giá toàn diện được thực hiện để đánh giá độ chính xác và đầy đủ của thông tin tài chính.
A comprehensive assessment conducted to evaluate the accuracy and completeness of financial information.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Final audit
Không có idiom phù hợp