Bản dịch của từ Final audit trong tiếng Việt
Final audit
Noun [U/C]

Final audit(Noun)
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
Ví dụ
02
Một đánh giá toàn diện được thực hiện để xác định độ chính xác và đầy đủ của thông tin tài chính.
A comprehensive review is conducted to assess the accuracy and completeness of the financial information.
这是一项全面评估,旨在检验财务信息的准确性和完整性。
Ví dụ
