Bản dịch của từ Final audit trong tiếng Việt

Final audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final audit (Noun)

fˈaɪnəl ˈɔdɨt
fˈaɪnəl ˈɔdɨt
01

Sự kiểm tra hoặc xem xét cuối cùng của các hồ sơ tài chính trước khi hoàn tất một tài khoản hoặc báo cáo.

The last examination or review of financial records before a closing account or statement is completed.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đánh giá toàn diện được thực hiện để đánh giá độ chính xác và đầy đủ của thông tin tài chính.

A comprehensive assessment conducted to evaluate the accuracy and completeness of financial information.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình phân tích và xác minh các báo cáo tài chính vào cuối một kỳ tài chính.

The process of analyzing and verifying financial statements at the end of a financial period.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Final audit cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Final audit

Không có idiom phù hợp