Bản dịch của từ Final phase trong tiếng Việt

Final phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final phase(Noun)

fˈaɪnəl fˈeɪz
fˈaɪnəl fˈeɪz
01

Giai đoạn kết thúc trong một quá trình.

The concluding stage in a process.

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian riêng biệt trong một chuỗi.

A distinct period in a sequence.

Ví dụ
03

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt trong sự phát triển hoặc tiến trình.

The last part of something, particularly in development or progression.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh