ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Financial projection
Dự đoán về doanh thu và chi phí trong tương lai dựa trên dữ liệu tài chính quá khứ và hiện tại.
A forecast of future revenues and expenses based on past and current financial data.
根据过去和当前的财务数据,对未来的收入与支出做出预测。
Một công cụ được các công ty sử dụng để ước tính kết quả tài chính của các sự kiện trong tương lai.
A tool used by companies to estimate the financial outcome of future events.
这是一种公司用来预测未来事件财务结果的工具。
Một phân tích giúp các bên liên quan đưa ra quyết định thông minh về ngân sách và lập kế hoạch tài chính.
An analysis that helps stakeholders make informed decisions regarding budgeting and financial planning.
这是一份有助于利益相关者在预算和财务规划方面做出明智决策的分析报告。