Bản dịch của từ Finasteride trong tiếng Việt
Finasteride

Finasteride(Noun)
Finasteride là một loại thuốc ức chế quá trình chuyển đổi testosterone thành dihydrotestosterone (DHT) — một dạng hormone mạnh hơn — trong tuyến tiền liệt và các nang tóc. Thuốc được dùng để điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) và rụng tóc kiểu nam (rụng tóc di truyền ở nam giới).
A drug that inhibits the conversion of testosterone to the more potent dihydrotesterone in the human prostate gland and hair follicles used in the treatment of benign prostatic hyperplasia and malepattern baldness.
一种药物,抑制睾酮转化为更强的二氢睾酮,用于治疗良性前列腺增生和男性型秃发。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Finasteride là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế enzym 5-alpha-reductase, được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt và rụng tóc androgenetic. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm nồng độ dihydrotestosterone (DHT) trong cơ thể, từ đó cải thiện tình trạng sức khỏe của tuyến tiền liệt và tăng cường sự phát triển của tóc. Finasteride được chấp nhận và sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "finasteride" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ phần tiền tố "fin-" có nghĩa là "kết thúc" và hậu tố "aster" liên quan đến các thụ thể. Finasteride là một hợp chất được phát triển trong thập niên 1980, chủ yếu được sử dụng để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt và rụng tóc androgen ở nam giới. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với khả năng làm giảm sản xuất dihydrotestosterone, một hormone liên quan đến các bệnh lý này, thể hiện rõ ràng mối quan hệ giữa nguyên gốc ngữ nghĩa và ứng dụng y học.
Từ "finasteride" là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt liên quan đến điều trị rụng tóc và phì đại tiền liệt tuyến. Trong các thành phần của IELTS, từ này không phổ biến trong bài đọc, viết hay nói, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh chuyên ngành về y tế. Những tình huống sử dụng phổ biến bao gồm các nghiên cứu lâm sàng, bài viết khoa học và tư vấn bệnh nhân liên quan đến điều trị bằng finasteride.
Finasteride là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế enzym 5-alpha-reductase, được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt và rụng tóc androgenetic. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm nồng độ dihydrotestosterone (DHT) trong cơ thể, từ đó cải thiện tình trạng sức khỏe của tuyến tiền liệt và tăng cường sự phát triển của tóc. Finasteride được chấp nhận và sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "finasteride" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ phần tiền tố "fin-" có nghĩa là "kết thúc" và hậu tố "aster" liên quan đến các thụ thể. Finasteride là một hợp chất được phát triển trong thập niên 1980, chủ yếu được sử dụng để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt và rụng tóc androgen ở nam giới. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với khả năng làm giảm sản xuất dihydrotestosterone, một hormone liên quan đến các bệnh lý này, thể hiện rõ ràng mối quan hệ giữa nguyên gốc ngữ nghĩa và ứng dụng y học.
Từ "finasteride" là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt liên quan đến điều trị rụng tóc và phì đại tiền liệt tuyến. Trong các thành phần của IELTS, từ này không phổ biến trong bài đọc, viết hay nói, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh chuyên ngành về y tế. Những tình huống sử dụng phổ biến bao gồm các nghiên cứu lâm sàng, bài viết khoa học và tư vấn bệnh nhân liên quan đến điều trị bằng finasteride.
