Bản dịch của từ Find your feet trong tiếng Việt

Find your feet

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find your feet(Verb)

fˈaɪnd jˈɔɹ fˈit
fˈaɪnd jˈɔɹ fˈit
01

Học cách vận hành hiệu quả trong một môi trường hoặc hoàn cảnh mới

Learn how to operate effectively in a new environment or situation.

学习在新的环境或背景下高效运作的方法

Ví dụ
02

Trở nên tự tin và có vị trí vững chắc trong công việc hay môi trường mới

Become confident and steady in a new job or environment.

在新工作或新环境中逐渐变得自信且站稳脚跟

Ví dụ
03

Làm quen và cảm thấy thoải mái trong một tình huống mới

Become familiar with or comfortable in a new situation

逐渐适应或在新环境中感到得心应手

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh