Bản dịch của từ Find your feet trong tiếng Việt
Find your feet

Find your feet(Verb)
Học cách vận hành hiệu quả trong một môi trường hoặc hoàn cảnh mới
Learn how to operate effectively in a new environment or situation.
学习在新的环境或背景下高效运作的方法
Trở nên tự tin và có vị trí vững chắc trong công việc hay môi trường mới
Become confident and steady in a new job or environment.
在新工作或新环境中逐渐变得自信且站稳脚跟
Làm quen và cảm thấy thoải mái trong một tình huống mới
Become familiar with or comfortable in a new situation
逐渐适应或在新环境中感到得心应手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "find your feet" mang nghĩa là tìm ra sự tự tin hoặc thoải mái trong một tình huống mới, thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập. Cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, nó thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc nghề nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể thêm sắc thái chỉ sự thích nghi nhanh chóng với môi trường.
Cụm từ "find your feet" mang nghĩa là tìm ra sự tự tin hoặc thoải mái trong một tình huống mới, thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập. Cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, nó thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc nghề nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể thêm sắc thái chỉ sự thích nghi nhanh chóng với môi trường.
