Bản dịch của từ Fine-tuning effect trong tiếng Việt
Fine-tuning effect
Noun [U/C]

Fine-tuning effect(Noun)
fˈaɪntjuːnɪŋ ɪfˈɛkt
ˈfaɪnˈtunɪŋ ˈɛfɪkt
01
Quá trình tinh chỉnh chính xác một mô hình hoặc hệ thống để nâng cao hiệu suất
The process of fine-tuning a model or system to enhance its performance.
对模型或系统进行微调,以提升其性能表现。
Ví dụ
Ví dụ
