Bản dịch của từ Finish issues trong tiếng Việt
Finish issues
Phrase

Finish issues(Phrase)
fˈɪnɪʃ ˈɪʃuːz
ˈfɪnɪʃ ˈɪʃuz
Ví dụ
Ví dụ
03
Để kết thúc hoặc chấm dứt một điều gì đó liên quan đến khó khăn.
To bring something to an end or conclusion regarding difficulties
Ví dụ
