Bản dịch của từ Fire away trong tiếng Việt

Fire away

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire away(Idiom)

01

Bắt đầu nói hoặc đặt câu hỏi.

Start speaking or asking questions.

开始讲话或提问吧。

Ví dụ
02

Tiếp tục làm gì đó sau một thời gian chần chừ hay trì hoãn.

Keep on with a task or action, especially after waiting for a while.

继续一项工作或行动,尤其是在等待一段时间之后。

Ví dụ
03

Cho phép bắt đầu nói chuyện.

Feel free to start speaking.

允许开始说话了。

Ví dụ