Bản dịch của từ Firm stake trong tiếng Việt
Firm stake
Noun [U/C]

Firm stake(Noun)
fˈɜːm stˈeɪk
ˈfɝm ˈsteɪk
01
Một khoản đầu tư tài chính mang lại lợi nhuận ổn định
A financial investment yields steady returns.
一种能带来稳定回报的金融投资
Ví dụ
02
Một tổ chức kinh doanh thường là một thực thể cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.
A business organization is typically an entity that provides products or services.
一家商业组织通常是提供产品或服务的实体。
Ví dụ
