Bản dịch của từ Firm up trong tiếng Việt

Firm up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firm up(Verb)

fɝˈm ˈʌp
fɝˈm ˈʌp
01

Làm cho cái gì đó vững chắc hơn.

To make something more solid or stronger.

Ví dụ
02

Củng cố một thỏa thuận hoặc quyết định.

To reinforce an agreement or decision.

Ví dụ
03

Củng cố quyết tâm hoặc cam kết của ai đó.

To strengthen one's resolve or commitment.

Ví dụ