Bản dịch của từ First out of the gate trong tiếng Việt
First out of the gate

First out of the gate(Noun)
Lợi thế ban đầu trong một cuộc thi hoặc tình huống
The initial advantage in a competition or situation.
在竞争或情况下先占优势
Người hay tổ chức bắt đầu hành động trước mọi người khác.
Someone or an entity gets the ball rolling before others.
有人或某个实体在别人之前开始做某事。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "first out of the gate" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc vật đầu tiên tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Nguồn gốc của cụm từ này xuất phát từ đua ngựa, mô tả con ngựa đầu tiên rời khỏi cổng xuất phát. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh để nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc khởi đầu ưu thế, trong khi ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự nhưng không phổ biến bằng.
Cụm từ "first out of the gate" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc vật đầu tiên tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Nguồn gốc của cụm từ này xuất phát từ đua ngựa, mô tả con ngựa đầu tiên rời khỏi cổng xuất phát. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh để nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc khởi đầu ưu thế, trong khi ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự nhưng không phổ biến bằng.
