Bản dịch của từ Fish-eye lens trong tiếng Việt

Fish-eye lens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish-eye lens(Noun)

fˈɪʃaɪ lˈɛnz
ˈfɪʃaɪ ˈɫɛnz
01

Được sử dụng trong nhiếp ảnh để ghi lại góc nhìn rộng.

Used in photography to capture a wide field of view

Ví dụ
02

Một loại ống kính góc rộng tạo ra hình ảnh bị biến dạng hình cầu.

A type of wideangle lens that creates a spherical distorted image

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc trong các camera giám sát.

Often used for artistic effects or in surveillance cameras

Ví dụ