ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fishing line
Dây chính kéo dài từ cọc câu đến nơi gắn móc, mồi câu hoặc các thiết bị cuối cùng khác.
The main line runs from the reel spool to the hook, bait, or other fishing gear.
主线从卷轴贯穿到钩子、诱饵或其他钓鱼用具上。
Dây câu dùng để buộc lưỡi câu vào cần câu hoặc máy câu
The line is used to connect a hook to a fishing rod or a reel.
这根钓线用来连接钩子和钓竿或卷线器。
Bất kỳ chiếc câu nào được thiết kế để ném hoặc thả vào mặt nước nhằm mục đích câu cá.
Any kind of line designed to be thrown or cast into a body of water for the purpose of catching fish.
任何旨在扔入水中以捕捉鱼类的投掷线都被归类为钓鱼用线。