Bản dịch của từ Fishing lure trong tiếng Việt
Fishing lure
Noun [U/C]

Fishing lure(Noun)
fˈɪʃɪŋ lˈɔː
ˈfɪʃɪŋ ˈɫʊr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại mồi nhân tạo được thiết kế giống như cá mồi hoặc các nguồn thức ăn khác.
An artificial bait designed to resemble prey fish or other food sources
Ví dụ
