Bản dịch của từ Fitting parts trong tiếng Việt

Fitting parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitting parts(Noun)

fˈɪtɪŋ pˈɑːts
ˈfɪtɪŋ ˈpɑrts
01

Một bộ phận hoặc phụ kiện được lắp ráp lại với nhau để tạo thành một chức năng.

A component or accessory that assembles to form a function

Ví dụ
02

Hành động điều chỉnh hoặc ghép các bộ phận để phù hợp với mục đích.

The act of matching or adjusting parts to suit a purpose

Ví dụ
03

Quá trình làm cho một thứ trở nên phù hợp

The process of making something fit

Ví dụ