Anh - Việt

Bản dịch của từ Fittingness trong tiếng Việt

fittingness

NounAdjective

fittingness (Noun)

/fˈɪtɪŋnɛs/
/fˈɪtɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính hợp lý, tính phù hợp — phẩm chất của việc thích hợp hoặc phù hợp với hoàn cảnh, mục đích hay yêu cầu.

Tính hợp lý, tính phù hợp — phẩm chất của việc thích hợp hoặc phù hợp với hoàn cảnh, mục đích hay yêu cầu.

the quality of being suitable or appropriate.

Ví dụ
Sự phù hợp của bộ váy cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện từ thiện.The fittingness of her dress impressed everyone at the charity event.
Sự phù hợp của những bình luận của anh ấy đã bị nghi ngờ trong cuộc tranh luận.The fittingness of his comments was questioned during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fittingness (Adjective)

/fˈɪtɪŋnɛs/
/fˈɪtɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01 · phù hợp; thích hợp — trạng thái hoặc tính chất của cái gì đó đúng, hợp lý và thích ứng với hoàn cảnh hoặc mục đích

phù hợp; thích hợp — trạng thái hoặc tính chất của cái gì đó đúng, hợp lý và thích ứng với hoàn cảnh hoặc mục đích

being appropriate or suitable.

Ví dụ
Sự phù hợp của những bình luận của cô ấy đã cải thiện cuộc thảo luận về các vấn đề cộng đồng.The fittingness of her comments improved the discussion about community issues.
Sự phù hợp của những câu chuyện cười của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả.The fittingness of his jokes did not resonate with the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh