Anh - Việt

Bản dịch của từ Fitness trong tiếng Việt

fitness

Noun UncountableNoun

fitness (Noun Uncountable)

/ˈfɪt.nəs/
/ˈfɪt.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng cân bằng và khỏe mạnh của cơ thể; vóc dáng cân đối, ở trạng thái khỏe mạnh và phù hợp về thể lực.

Balance, fit, refers to body shape.

Ví dụ
Duy trì thể lực là điều quan trọng đối với sức khỏe và tinh thần tổng thể.Maintaining fitness is crucial for overall health and well-being.
Cô tham gia các lớp thể dục thường xuyên để giữ dáng.She attends fitness classes regularly to stay in shape.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của fitness (Noun Uncountable)

...of fitnessADJECTIVE + fitnessVERB + fitnessfitness + NOUN
Kết hợp từ của fitness
Collocation
Ví dụ

sức khỏe và thể dục

health and fitness

Tập luyện thường xuyên thúc đẩy sức khỏe tốt.

Regular exercise promotes good health.

mức độ thể chất

degree of fitness

Sự thích nghi của anh ấy cải thiện sau khi tham gia phòng tập.

His degree of fitness improved after joining the gym.

mức độ sức khỏe

level of fitness

Sức khỏe của cô ấy được cải thiện sau khi tham gia phòng tập địa phương.

Her level of fitness improved after joining the local gym.

fitness (Noun)

/fˈɪtnəs/
/fˈɪtnəs/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng phù hợp hoặc khả năng phù hợp để đảm nhận một vai trò, nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

The quality of being suitable to fulfil a particular role or task.

Ví dụ
Sự phù hợp của cô ấy với công việc ấn tượng với ban phỏng vấn.Her fitness for the job impressed the interview panel.
Sự phù hợp của trung tâm cộng đồng quan trọng cho sự kiện.The fitness of the community center was crucial for events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng khỏe mạnh về thể chất, có sức bền, sức mạnh và khả năng vận động tốt (thường nhờ tập luyện và lối sống lành mạnh).

The condition of being physically fit and healthy.

Ví dụ
Các lớp học thể dục thường xuyên thúc đẩy sức khỏe và sự an khang trong cộng đồng.Regular fitness classes promote health and well-being in communities.
Nhiều sự kiện xã hội tập trung vào việc cải thiện mức độ thể chất của người tham gia.Many social events focus on improving the fitness levels of participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fitness (Noun)

SingularPlural

fitness

fitnesses

Kết hợp từ của fitness (Noun)

...of fitnessADJECTIVE + fitnessPHRASESVERB + fitnessfitness + NOUN
Kết hợp từ của fitness
Collocation
Ví dụ

mức độ thể chất

level of fitness

Việc tập luyện thường xuyên cải thiện mức độ thể chất trong cộng đồng.

Regular exercise improves the level of fitness in the community.

sức khỏe và thể hình

health and fitness

Việc tập luyện đều đặn cải thiện sức khỏe và cấp độ thể lực tổng thể.

Regular exercise improves overall health and fitness levels.

mức độ thích nghi

degree of fitness

Khả năng thể chất cao giúp anh ấy hoàn thành marathon.

His high degree of fitness allowed him to complete the marathon.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh