fitter
Noun
fitter (Noun)
/fˈɪtɚ/
/fˈɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người bán than đã sắp xếp việc giao than cho chủ mỏ địa phương.The fitter arranged the coal shipments for the local mine owner.
Người bán than không đàm phán tốt với người vận chuyển than tuần trước.The fitter did not negotiate well with the coal shipper last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy là một người mắc bệnh động kinh và làm việc tại nhà máy địa phương.She is a fitter and works at the local factory.
Anh ấy không phải là người mắc bệnh động kinh, nhưng anh ấy là một thợ mộc tài năng.He is not a fitter, but he is a skilled carpenter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người chọn nhạc đã chọn bản nhạc hoàn hảo cho buổi chiếu phim câm.The fitter selected the perfect soundtrack for the silent movie screening.
Người chọn nhạc không thể tìm thấy điểm số nhạc phù hợp cho bộ phim cổ điển.The fitter failed to find a suitable music score for the classic film.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fitter" có nghĩa là một người chuyên lắp đặt hoặc điều chỉnh thiết bị trong các lĩnh vực như cơ khí và xây dựng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngành công nghiệp, đặc biệt là ở Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "installer", nhưng "fitter" chủ yếu dùng để chỉ những người lắp ráp được đào tạo kỹ thuật hơn, ví dụ như trong ngành ống nước hay HVAC. Phát âm của "fitter" ở cả hai dạng tiếng Anh gần như giống nhau.