Anh - Việt

Bản dịch của từ Fitter trong tiếng Việt

fitter

Noun

fitter (Noun)

/fˈɪtɚ/
/fˈɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ cũ ở Anh chỉ người môi giới than — người làm công việc thương lượng, thu xếp việc bán than giữa chủ mỏ than và người chuyên chở (ví dụ chủ tàu).

UK dated A coal broker who conducts the sales between the owner of a coal pit and the shipper.

Ví dụ
Người bán than đã sắp xếp việc giao than cho chủ mỏ địa phương.The fitter arranged the coal shipments for the local mine owner.
Người bán than không đàm phán tốt với người vận chuyển than tuần trước.The fitter did not negotiate well with the coal shipper last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ người bị chứng động kinh (người hay phát bệnh co giật).

informal An epileptic.

Ví dụ
Cô ấy là một người mắc bệnh động kinh và làm việc tại nhà máy địa phương.She is a fitter and works at the local factory.
Anh ấy không phải là người mắc bệnh động kinh, nhưng anh ấy là một thợ mộc tài năng.He is not a fitter, but he is a skilled carpenter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người được thuê để tìm và chọn nhạc phù hợp hoặc soạn phần nhạc đệm cho các bộ phim câm, giúp âm nhạc hòa hợp với cảnh và cảm xúc của phim.

film historical A person employed to find suitable music to accompany silent films.

Ví dụ
Người chọn nhạc đã chọn bản nhạc hoàn hảo cho buổi chiếu phim câm.The fitter selected the perfect soundtrack for the silent movie screening.
Người chọn nhạc không thể tìm thấy điểm số nhạc phù hợp cho bộ phim cổ điển.The fitter failed to find a suitable music score for the classic film.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh