Bản dịch của từ Shipper trong tiếng Việt
Shipper

Shipper (Noun)
The shipper delivered the goods to the warehouse on time.
Người vận chuyển giao hàng đến kho hàng đúng hẹn.
The small company couldn't afford to hire a professional shipper.
Công ty nhỏ không đủ khả năng thuê một người vận chuyển chuyên nghiệp.
Did the shipper provide tracking information for the package delivery?
Người vận chuyển có cung cấp thông tin theo dõi cho việc giao hàng không?
Người ủng hộ hoặc có mối quan tâm đặc biệt đến cặp đôi lãng mạn giữa hai nhân vật trong một bộ truyện hư cấu, thường là khi mối quan hệ đó không được mô tả trong chính bộ truyện.
A person who supports or has a particular interest in a romantic pairing between two characters in a fictional series often when such a relationship is not depicted in the series itself.
She is a shipper of Harry and Hermione.
Cô ấy là người ủng hộ Harry và Hermione.
I am not a shipper of Ron and Luna.
Tôi không phải là người ủng hộ Ron và Luna.
Are you a shipper of Draco and Ginny?
Bạn có phải là người ủng hộ Draco và Ginny không?
Họ từ
Từ "shipper" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là người hoặc công ty chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ một địa điểm này đến địa điểm khác. Trong bối cảnh văn hóa Internet, "shipper" cũng được sử dụng để chỉ người hâm mộ các cặp đôi (tình cảm) trong các tác phẩm hư cấu. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và nhận thức văn hóa, nhưng hình thức viết và cách phát âm đều tương tự.
Từ "shipper" có nguồn gốc từ động từ "ship", xuất phát từ tiếng Latin "navi", có nghĩa là "thuyền" hoặc "vận chuyển". "Ship" đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ hành động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Trong ngữ cảnh hiện đại, "shipper" được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức thực hiện việc vận chuyển hàng hóa, thường qua các nền tảng thương mại điện tử, phản ánh sự phát triển của ngành logistics trong thương mại toàn cầu.
Từ "shipper" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bởi vì nó chủ yếu liên quan đến lĩnh vực thương mại điện tử hoặc vận tải hàng hóa. Trong các tình huống thông thường, "shipper" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc công ty chuyên giao hàng, đặc biệt là trong ngành logistics. Từ này cũng xuất hiện nhiều trong các cuộc thảo luận về chuỗi cung ứng, giao nhận, và ngành công nghiệp vận tải, nhưng ít gặp trong ngữ cảnh học thuật hay văn viết chính thức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp