Anh - Việt

Bản dịch của từ Fits trong tiếng Việt

fits

Noun

fits (Noun)

/fˈɪts/
/fˈɪts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'fit' (danh từ) — chỉ các cơn hoặc những lần trở nên không kiểm soát được (ví dụ: co giật, cơn động kinh), hoặc các lần bùng phát cảm xúc mạnh (ví dụ: cơn giận).

plural of fit.

Ví dụ
Nhiều sự phù hợp xã hội tạo ra mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ ở Chicago.Many social fits create strong community bonds in cities like Chicago.
Không phải tất cả sự phù hợp xã hội đều có lợi cho động lực nhóm.Not all social fits are beneficial for group dynamics and relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fits (Noun)

SingularPlural

fit

fits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh